Languages
Quiz
Practice Cards
🎙️ Pronunciation
📱 Install App
English
English
Arabic
Chinese
French
German
Hindi
Persian
Portuguese
Russian
Spanish
🌙
🔑 Sign In
📝 Register
← Back
Government and Society
Words for politics, law and society.
chính phủ
government
chinh fu
tổng thống / chủ tịch
president
tong thong / chu tich
quốc hội
parliament
quok hoi
chính sách
policy
chinh sach
dân chủ
democracy
dan chu
pháp luật
law
fap luat
công dân
citizen
kong dan
bầu cử
election
bau ku
bộ
ministry
bo
đảng chính trị
political party
dang chinh tri
hiến pháp
constitution
hien fap
cải cách
reform
kai kach