← Back

Government and Society

Words for politics, law and society.
chính phủ
government
chinh fu
tổng thống / chủ tịch
president
tong thong / chu tich
quốc hội
parliament
quok hoi
chính sách
policy
chinh sach
dân chủ
democracy
dan chu
pháp luật
law
fap luat
công dân
citizen
kong dan
bầu cử
election
bau ku
bộ
ministry
bo
đảng chính trị
political party
dang chinh tri
hiến pháp
constitution
hien fap
cải cách
reform
kai kach