← Back

Medicine and Health

Advanced medical vocabulary.
chẩn đoán
diagnosis
chan doan
tiên lượng
prognosis
tien luong
liệu pháp
therapy
lieu fap
phẫu thuật
surgery
fau thuat
dược lý học
pharmacology
duok ly hok
miễn dịch học
immunology
mien dich hok
bệnh lý học
pathology
benh ly hok
ung thư học
oncology
ung thu hok
tim mạch học
cardiology
tim mak hok
dịch tễ học
epidemiology
dich te hok
thần kinh học
neurology
than kinh hok
nội tiết học
endocrinology
noi tiet hok