← Back

Environment and Climate

Words for climate and sustainability.
biến đổi khí hậu
climate change
bien doi khi hau
nóng lên toàn cầu
global warming
nong len toan kau
khí thải carbon
carbon emission
khi thai kar-bon
năng lượng tái tạo
renewable energy
nang luong tai tao
bền vững
sustainability
ben vung
đa dạng sinh học
biodiversity
da dang sinh hok
phá rừng
deforestation
fa rung
dấu chân carbon
carbon footprint
dau chan kar-bon
ô nhiễm
pollution
o nhiem
sinh thái học
ecology
sinh thai hok
bảo tồn
conservation
bao ton
phát thải bằng không
net zero
fat thai bang khong