← Back

Emphasis and Clarification

Phrases for stressing and clarifying points.
Ý tôi thực sự muốn nói là ...
What I actually mean is ...
y toi thuc su muon noi la ...
Nói rõ hơn ...
To put it more clearly ...
noi ro hon ...
Điều này rất quan trọng vì ...
This is crucial because ...
dieu nay rat quan trong vi ...
Tôi muốn nhấn mạnh điều này
I want to emphasise this
toi muon nhan manh dieu nay
Hãy để tôi làm rõ điều đó
Let me clarify that
hay de toi lam ro dieu do
Điểm mấu chốt chính là ...
The point is precisely that ...
diem mau chot chinh la ...
Không có nghi ngờ gì về ...
There is no doubt about ...
khong co nghi ngo gi ve ...
Điều này hoàn toàn cần thiết
This is absolutely necessary
dieu nay hoan toan can thiet
Để tránh hiểu lầm ...
To avoid misunderstanding ...
de tranh hieu lam ...
Tôi phải nhấn mạnh điều này một lần nữa
I must stress this once more
toi phai nhan manh dieu nay mot lan nua
Đó chính xác là điều tôi muốn nói
That is precisely my point
do chinh sac la dieu toi muon noi
Tóm lại ...
In short ...
tom lai ...