Languages
Quiz
Practice Cards
🎙️ Pronunciation
📱 Install App
English
English
Arabic
Chinese
French
German
Hindi
Persian
Portuguese
Russian
Spanish
🌙
🔑 Sign In
📝 Register
← Back
Daily Routines
Sentences about daily habits.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
I wake up early every day.
Tôi dậy sớm mỗi ngày.
Tôi ăn sáng.
I eat breakfast.
Tôi ăn sáng.
Tôi đi học.
I go to school.
Tôi đi học.
Tôi làm việc mỗi ngày.
I work every day.
Tôi làm việc mỗi ngày.
Tôi ăn trưa.
I eat lunch.
Tôi ăn trưa.
Tôi uống trà.
I drink tea.
Tôi uống trà.
Tôi về nhà.
I go home.
Tôi về nhà.
Tôi xem tivi.
I watch television.
Tôi xem tivi.
Tôi đọc sách.
I read a book.
Tôi đọc sách.
Tôi ăn tối.
I eat dinner.
Tôi ăn tối.
Tôi ngủ vào ban đêm.
I sleep at night.
Tôi ngủ vào ban đêm.
Tôi tập thể dục.
I exercise.
Tôi tập thể dục.