← Back

Future Plans

Simple sentences about the future.
Ngày mai tôi sẽ đi học.
Tomorrow I will go to school.
Ngày mai tôi sẽ đi học.
Tôi sẽ đi du lịch.
I will travel.
Tôi sẽ đi du lịch.
Chúng ta sẽ gặp nhau ngày mai.
We will meet tomorrow.
Chúng ta sẽ gặp nhau ngày mai.
Tôi sẽ học tiếng Việt.
I will learn Vietnamese.
Tôi sẽ học tiếng Việt.
Cô ấy sẽ đến ngày mai.
She will come tomorrow.
Cô ấy sẽ đến ngày mai.
Tôi sẽ nấu ăn.
I will cook.
Tôi sẽ nấu ăn.
Chúng ta sẽ đi công viên.
We will go to the park.
Chúng ta sẽ đi công viên.
Tôi sẽ gọi sau.
I will call later.
Tôi sẽ gọi sau.
Ngày mai trời sẽ đẹp.
The weather will be good tomorrow.
Ngày mai trời sẽ đẹp.
Tôi sẽ nghỉ ngơi.
I will rest.
Tôi sẽ nghỉ ngơi.
Chúng ta sẽ đi mua sắm.
We will go shopping.
Chúng ta sẽ đi mua sắm.
Tôi sẽ làm việc.
I will work.
Tôi sẽ làm việc.