Languages
Quiz
Practice Cards
🎙️ Pronunciation
📱 Install App
English
English
Arabic
Chinese
French
German
Hindi
Persian
Portuguese
Russian
Spanish
🌙
🔑 Sign In
📝 Register
← Back
Comparisons
Comparing people and things.
Cái này to hơn.
This is bigger.
Cái này to hơn.
Cái đó nhỏ hơn.
That is smaller.
Cái đó nhỏ hơn.
Cái này tốt hơn.
This is better.
Cái này tốt hơn.
Cái đó rẻ hơn.
That is cheaper.
Cái đó rẻ hơn.
Cái này đắt hơn.
This is more expensive.
Cái này đắt hơn.
Anh ấy cao hơn.
He is taller.
Anh ấy cao hơn.
Cái này nhanh hơn.
This is faster.
Cái này nhanh hơn.
Cái đó đẹp hơn.
That is prettier.
Cái đó đẹp hơn.
Tôi trẻ hơn.
I am younger.
Tôi trẻ hơn.
Cái này khó hơn.
This is harder.
Cái này khó hơn.
Cái đó dễ hơn.
That is easier.
Cái đó dễ hơn.
Cái này tốt nhất.
This is the best.
Cái này tốt nhất.