← Back

Comparisons

Comparing with than.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
This book is better than that one.
Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.
Anh tôi lớn tuổi hơn tôi.
My brother is older than me.
Anh tôi lớn tuổi hơn tôi.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Today is warmer than yesterday.
Hôm nay nóng hơn hôm qua.
Thành phố này nhỏ hơn Hà Nội.
This city is smaller than Hanoi.
Thành phố này nhỏ hơn Hà Nội.
Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.
The train is faster than the bus.
Tàu hỏa nhanh hơn xe buýt.
Cô ấy nói tiếng Việt giỏi hơn tôi.
She speaks better Vietnamese than me.
Cô ấy nói tiếng Việt giỏi hơn tôi.
Nhà hàng này đắt hơn nhà hàng kia.
This restaurant is more expensive than that one.
Nhà hàng này đắt hơn nhà hàng kia.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Health is more important than money.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
Đây là lựa chọn tốt nhất.
This is the best option.
Đây là lựa chọn tốt nhất.
Anh ấy là người cao nhất trong lớp.
He is the tallest in the class.
Anh ấy là người cao nhất trong lớp.
Mùa đông lạnh hơn mùa thu.
Winter is colder than autumn.
Mùa đông lạnh hơn mùa thu.
Điều này dễ hơn tôi nghĩ.
This is easier than I thought.
Điều này dễ hơn tôi nghĩ.