← Back

Hopes and Wishes

Expressing hopes and wishes.
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
I hope everything goes well.
Tôi hy vọng mọi thứ đều ổn.
Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian hơn.
I wish I had more time.
Tôi ước gì tôi có nhiều thời gian hơn.
Tôi hy vọng chuyến đi của bạn thuận lợi.
I hope your trip goes well.
Tôi hy vọng chuyến đi của bạn thuận lợi.
Tôi chúc bạn sức khỏe tốt.
I wish you good health.
Tôi chúc bạn sức khỏe tốt.
Tôi hy vọng bạn đạt được ước mơ.
I hope you reach your dream.
Tôi hy vọng bạn đạt được ước mơ.
Tôi ước bạn ở đây.
I wish you were here.
Tôi ước bạn ở đây.
Tôi hy vọng bạn mau bình phục.
I hope you recover soon.
Tôi hy vọng bạn mau bình phục.
Tôi muốn được thăm Việt Nam một ngày nào đó.
I want to visit Vietnam someday.
Tôi muốn được thăm Việt Nam một ngày nào đó.
Tôi hy vọng bạn vượt qua kỳ thi.
I hope you pass your exam.
Tôi hy vọng bạn vượt qua kỳ thi.
Tôi ước tôi có thể giúp.
I wish I could help.
Tôi ước tôi có thể giúp.
Tôi hy vọng chúng ta sẽ gặp nhau sớm.
I hope we meet soon.
Tôi hy vọng chúng ta sẽ gặp nhau sớm.
Tôi chúc bạn tất cả những điều tốt đẹp nhất.
I wish you all the very best.
Tôi chúc bạn tất cả những điều tốt đẹp nhất.