← Back

Future Plans

Formal future and intentions.
Tôi có kế hoạch mở rộng chuyên môn trong những năm tới.
I plan to expand my expertise in the coming years.
Tôi có kế hoạch mở rộng chuyên môn trong những năm tới.
Nếu điều kiện thuận lợi, tôi sẽ bắt đầu dự án mới.
Provided conditions are favourable I will start a new project.
Nếu điều kiện thuận lợi, tôi sẽ bắt đầu dự án mới.
Tôi ấp ủ hy vọng một ngày nào đó truyền đạt những gì tôi đã học cho người khác.
I cherish the hope of one day passing on what I have learned.
Tôi ấp ủ hy vọng một ngày nào đó truyền đạt những gì tôi đã học cho người khác.
Tôi đã đặt mục tiêu thực hiện điều này trước cuối năm.
I have set myself the goal of realising this before year end.
Tôi đã đặt mục tiêu thực hiện điều này trước cuối năm.
Tôi có ý định dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
I intend to devote more time to my family.
Tôi có ý định dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Nếu cơ hội xuất hiện, tôi sẽ nắm bắt nó không do dự.
Should the opportunity arise I will seize it without hesitation.
Nếu cơ hội xuất hiện, tôi sẽ nắm bắt nó không do dự.
Tôi đã lập kế hoạch theo từng giai đoạn để thực hiện những thay đổi mong muốn.
I have drawn up a phased plan to realise the desired changes.
Tôi đã lập kế hoạch theo từng giai đoạn để thực hiện những thay đổi mong muốn.
Tham vọng của tôi là đóng góp tích cực cho xã hội trong tương lai.
My ambition is to make a positive contribution to society in the future.
Tham vọng của tôi là đóng góp tích cực cho xã hội trong tương lai.
Tôi đã quyết tâm không để lỡ bất kỳ cơ hội nào nữa.
I have resolved not to let opportunities slip by anymore.
Tôi đã quyết tâm không để lỡ bất kỳ cơ hội nào nữa.
Tôi dự đoán con đường này sẽ không dễ dàng.
I anticipate that this path will not be easy.
Tôi dự đoán con đường này sẽ không dễ dàng.
Nếu mọi thứ diễn ra theo kế hoạch, chúng ta sẽ sớm thấy kết quả.
If everything goes according to plan we will see results soon.
Nếu mọi thứ diễn ra theo kế hoạch, chúng ta sẽ sớm thấy kết quả.
Tôi tin rằng nỗ lực hôm nay tạo dựng tương lai ngày mai.
I believe today's efforts build tomorrow's future.
Tôi tin rằng nỗ lực hôm nay tạo dựng tương lai ngày mai.